gresham's law

gresham's law

Gresham's law explains why people hoard gold coins and spend paper money.

Định nghĩa

Gresham's law một danh từ (thường được viết hoa) trong lĩnh vực kinh tế học. Đây một nguyên tắc phát biểu rằng: khi hai loại tiền tệ cùng mệnh giá danh nghĩa cùng lưu thông, loại tiền giá trị nội tại cao hơn ( dụ: tiền vàng, tiền bạc) sẽ bị tích trữ, còn loại tiền giá trị nội tại thấp hơn ( dụ: tiền xu kém chất lượng) sẽ lưu thông rộng rãi hơn. Kết quả là, tiền tốt bị loại khỏi lưu thông tiền xấu thống trị thị trường. Nguyên tắc này thường được tóm tắt bằng câu: "Tiền xấu đuổi tiền tốt" (bad money drives out good). được đặt theo tên của nhà tài chính người Anh, Ngài Thomas Gresham.

dụ sử dụng
  • According to Gresham's law, if both gold coins and silver coins are used as currency, people will hoard the gold coins and spend the silver ones. (Theo định luật Gresham, nếu cả tiền vàng tiền bạc đều được dùng làm tiền tệ, người ta sẽ tích trữ tiền vàng tiêu tiền bạc.)

  • The phenomenon of counterfeit money circulating more than real money is a modern example of Gresham's law. (Hiện tượng tiền giả lưu thông nhiều hơn tiền thật một dụ hiện đại của định luật Gresham.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học hiện đại, Gresham's law không chỉ áp dụng cho tiền tệ còn được mở rộng sang các lĩnh vực khác như thị trường chứng khoán, hàng hóa, hoặc thậm chí văn hóa, nơi các sản phẩm kém chất lượng có thể lấn át sản phẩm chất lượng cao nếu giá cả không phản ánh đúng giá trị thực.

  • "Gresham's law" cũng được dùng để chỉ hiện tượng "xấu đuổi tốt" trong các bối cảnh phi kinh tế, dụ như trong giao tiếp: tin đồn sai lệch có thể lấn át thông tin chính xác.

Biến thể từ gần giống
  • Gresham's Law (viết hoa chữ "Law"): cùng nghĩa, chỉ sự nhấn mạnh vào quy tắc.
  • Gresham's principle: nguyên tắc Gresham (một cách gọi khác).
  • Bad money drives out good: cụm từ tóm tắt định luật.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tắc tiền xấu đuổi tiền tốt (bad money drives out good): diễn giải trực tiếp bằng tiếng Việt.
  • Hiệu ứng Gresham (Gresham effect): một thuật ngữ tương đương.
Các cụm từ liên quan
  • "To be governed by Gresham's law": bị chi phối bởi định luật Gresham.

    • The currency market in that country is governed by Gresham's law. (Thị trường tiền tệquốc gia đó bị chi phối bởi định luật Gresham.)
  • "To invoke Gresham's law": viện dẫn định luật Gresham.

    • Economists often invoke Gresham's law to explain inflation during the Roman Empire. (Các nhà kinh tế thường viện dẫn định luật Gresham để giải thích lạm phát dưới thời Đế chế La .)
Thành ngữ liên quan
  • "Bad money drives out good": câu thành ngữ gốc tiếng Anh, tương đương với định luật Gresham, thường được dùng trong các cuộc thảo luận kinh tế hoặc xã hội.
    • In many markets, bad money drives out good, as seen with the prevalence of low-quality products. (Trong nhiều thị trường, tiền xấu đuổi tiền tốt, như thấy qua sự phổ biến của các sản phẩm chất lượng thấp.)